베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồng ý" (1)
đồng ý

영어
동사agree
đồng ý vơi ý kiến của bạn
agree with your opinion
관련 단어 "đồng ý" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồng ý" (5)
đồng ý vơi ý kiến của bạn
agree with your opinion
Tôi đồng ý với ý kiến đó.
I agree with that opinion.
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
The government agreed to extend the validity of Decree 72, which amends import tax rates.
Trung Quốc đã đồng ý đặt hàng 200 máy bay.
China has agreed to order 200 airplanes.
Hai bên đã đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
The two parties agreed to resolve the dispute through arbitration.
